CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
5286Mã khu vực
0020Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hubei Suizhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hongshan Branch402528600207湖北随州农村商业银行股份有限公司洪山支行
Hubei Suizhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lieshan Branch402528600346湖北随州农村商业银行股份有限公司烈山支行
Hubei Suizhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wandian Branch402528600049湖北随州农村商业银行股份有限公司万店支行
Hubei Guangshui Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guangshui Branch402535400433湖北广水农村商业银行股份有限公司广水支行
Hubei Suizhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Binhu Branch402528600362湖北随州农村商业银行股份有限公司滨湖支行
Hubei Suizhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Anju Branch402528600170湖北随州农村商业银行股份有限公司安居支行
Hubei Suizhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fengjiang Branch402528600750湖北随州农村商业银行股份有限公司封江分理处
Hubei Suizhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gucheng Branch402528600776湖北随州农村商业银行股份有限公司古城分理处
Hubei Suizhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Economic Development Zone Branch402528600299湖北随州农村商业银行股份有限公司经济开发区支行
Hubei Suizhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qingnian Road Branch402528600821湖北随州农村商业银行股份有限公司青年路分理处
Hiển thị 20331–20340 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.