CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
4630Mã khu vực
0216Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Tai'an Daiyue Rural Commercial Bank Development Zone Branch | 402463002166 | 泰安岱岳农村商业银行开发区支行 |
| Taishan Rural Commercial Bank Manzhuang Industrial Park Branch, Taian | 402463001124 | 泰安泰山农村商业银行满庄工业园支行 |
| Taian Taishan Rural Commercial Bank Mosque Branch | 402463001366 | 泰安泰山农村商业银行清真寺支行 |
| Taian Taishan Rural Commercial Bank Caiyuan Branch | 402463001036 | 泰安泰山农村商业银行财源支行 |
| Taian Daiyue Rural Commercial Bank Shankou Branch | 402463002096 | 泰安岱岳农村商业银行山口支行 |
| Tai'an Daiyue Rural Commercial Bank Zhuyang Branch | 402463002262 | 泰安岱岳农村商业银行祝阳支行 |
| Tai'an Daiyue Rural Commercial Bank Manzhuang Branch | 402463002295 | 泰安岱岳农村商业银行满庄支行 |
| Tai'an Daiyue Rural Commercial Bank Mazhuang Branch | 402463002375 | 泰安岱岳农村商业银行马庄支行 |
| Tai'an Daiyue Rural Commercial Bank Fengtai Branch | 402463002455 | 泰安岱岳农村商业银行凤台支行 |
| Tai'an Daiyue Rural Commercial Bank Fanzhen Branch | 402463002131 | 泰安岱岳农村商业银行范镇支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.