CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
4630Mã khu vực
0142Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Taishan Rural Commercial Bank Qiujiadian Branch, Tai'an | 402463001420 | 泰安泰山农村商业银行邱家店支行 |
| Taishan Rural Commercial Bank Taifei Road Branch, Tai'an | 402463001288 | 泰安泰山农村商业银行泰肥路支行 |
| Shandong Xintai Rural Commercial Bank Xinwen Road Branch | 402463503465 | 山东新泰农村商业银行新汶路分理处 |
| Tai'an Daiyue Rural Commercial Bank Dawenkou Branch | 402463002300 | 泰安岱岳农村商业银行大汶口支行 |
| Tai'an Daiyue Rural Commercial Bank Culai Branch | 402463002279 | 泰安岱岳农村商业银行徂徕支行 |
| Tai'an Daiyue Rural Commercial Bank Huangqian Branch | 402463002238 | 泰安岱岳农村商业银行黄前支行 |
| Tai'an Daiyue Rural Commercial Bank Liangzhuang Branch | 402463002115 | 泰安岱岳农村商业银行良庄支行 |
| Taian Taishan Rural Commercial Bank Huayuan Branch | 402463001534 | 泰安泰山农村商业银行花园支行 |
| Taian Taishan Rural Commercial Bank Daimiao Branch | 402463001108 | 泰安泰山农村商业银行岱庙支行 |
| Taishan Rural Commercial Bank Taiwen Road Branch, Tai'an | 402463001085 | 泰安泰山农村商业银行泰汶路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.