CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
4631Mã khu vực
0508Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shandong Ningyang Rural Commercial Bank Ciyao Branch | 402463105080 | 山东宁阳农村商业银行磁窑支行 |
| Shandong Xintai Rural Commercial Bank Tianbao Branch | 402463503176 | 山东新泰农村商业银行天宝支行 |
| Shandong Ningyang Rural Commercial Bank Chengnan Branch | 402463105143 | 山东宁阳农村商业银行城南支行 |
| Shandong Ningyang Rural Commercial Bank Nanyi Branch | 402463105330 | 山东宁阳农村商业银行南驿支行 |
| Shandong Ningyang Rural Commercial Bank West Street Branch | 402463105160 | 山东宁阳农村商业银行西街分理处 |
| Shandong Ningyang Rural Commercial Bank Xishu Branch | 402463105389 | 山东宁阳农村商业银行西疏支行 |
| Shandong Ningyang Rural Commercial Bank Fushan Branch | 402463105119 | 山东宁阳农村商业银行伏山支行 |
| Shandong Xintai Rural Commercial Bank Hanzhuang Branch | 402463503168 | 山东新泰农村商业银行韩庄分理处 |
| Shandong Feicheng Rural Commercial Bank Tailin Road Branch | 402463204060 | 山东肥城农村商业银行泰临路支行 |
| Shandong Ningyang Rural Commercial Bank Development Zone Branch | 402463109347 | 山东宁阳农村商业银行开发区分理处 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.