CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
4633Mã khu vực
0639Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shandong Dongping Rural Commercial Bank Jiuxian Branch | 402463306399 | 山东东平农村商业银行旧县支行 |
| Shandong Dongping Rural Commercial Bank Timen Branch | 402463306261 | 山东东平农村商业银行梯门支行 |
| Shandong Feicheng Rural Commercial Bank Anjiazhuang Branch | 402463204213 | 山东肥城农村商业银行安驾庄支行 |
| Shandong Feicheng Rural Commercial Bank Taoyuan Branch | 402463204125 | 山东肥城农村商业银行桃园支行 |
| Shandong Feicheng Rural Commercial Bank Chaoquan Branch | 402463204256 | 山东肥城农村商业银行潮泉支行 |
| Shandong Feicheng Rural Commercial Bank Laocheng Branch | 402463204264 | 山东肥城农村商业银行老城支行 |
| Shandong Dongping Rural Commercial Bank Dayang Branch | 402463306253 | 山东东平农村商业银行大羊支行 |
| Shandong Feicheng Rural Commercial Bank Bianjiayuan Branch | 402463204168 | 山东肥城农村商业银行边家院支行 |
| Shandong Xintai Rural Commercial Bank Aoyin Branch | 402463503264 | 山东新泰农村商业银行岙阴分理处 |
| Shandong Xintai Rural Commercial Bank Jindou Branch | 402463503607 | 山东新泰农村商业银行金斗分理处 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.