CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
4540Mã khu vực
2013Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Zaozhuang Rural Commercial Bank Taozhuang Branch | 402454020137 | 枣庄农村商业银行陶庄支行 |
| Zaozhuang Rural Commercial Bank Wangzhuang Branch | 402454030079 | 枣庄农村商业银行王庄支行 |
| Zaozhuang Rural Commercial Bank Wenchang Branch | 402454030239 | 枣庄农村商业银行文昌支行 |
| Zaozhuang Rural Commercial Bank Wulin Branch | 402454030054 | 枣庄农村商业银行吴林支行 |
| Zaozhuang Rural Commercial Bank Jinsi Branch | 402454030118 | 枣庄农村商业银行金寺支行 |
| Zaozhuang Rural Commercial Bank Xiwangzhuang Branch | 402454060122 | 枣庄农村商业银行西王庄支行 |
| Zaozhuang Rural Commercial Bank Xiazhuang Branch | 402454020145 | 枣庄农村商业银行夏庄支行 |
| Zaozhuang Rural Commercial Bank Xinda Branch | 402454050199 | 枣庄农村商业银行信达支行 |
| Zaozhuang Rural Commercial Bank Nanchang Branch | 402454020274 | 枣庄农村商业银行南常支行 |
| Zaozhuang Rural Commercial Bank Xiji Branch | 402454050123 | 枣庄农村商业银行西集支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.