CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
4540Mã khu vực
5023Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Zaozhuang Rural Commercial Bank Xingli Branch | 402454050238 | 枣庄农村商业银行兴利支行 |
| Zaozhuang Rural Commercial Bank Xingcheng Branch | 402454020231 | 枣庄农村商业银行兴城支行 |
| Zaozhuang Rural Commercial Bank Xingye Branch | 402454020299 | 枣庄农村商业银行兴业支行 |
| Zaozhuang Rural Commercial Bank Xingfu Branch | 402454060155 | 枣庄农村商业银行幸福支行 |
| Zaozhuang Rural Commercial Bank Xuzhuang Branch | 402454050088 | 枣庄农村商业银行徐庄支行 |
| Zaozhuang Rural Commercial Bank Xuecheng Branch | 402454000605 | 枣庄农村商业银行薛城支行 |
| Zaozhuang Rural Commercial Bank Xueguo Branch | 402454020073 | 枣庄农村商业银行薛国支行 |
| Zaozhuang Rural Commercial Bank Xueguolinshan Branch | 402454020024 | 枣庄农村商业银行薛国临山分理处 |
| Zaozhuang Rural Commercial Bank Yanhe Branch | 402454040084 | 枣庄农村商业银行沿河支行 |
| Zaozhuang Rural Commercial Bank Xuezhuang Branch | 402454040041 | 枣庄农村商业银行薛庄支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.