CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
5362Mã khu vực
0109Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Hubei Chibi Rural Commercial Bank Co., Ltd. New District Branch | 402536201099 | 湖北赤壁农村商业银行股份有限公司新区支行 |
| Hubei Chibi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Business Department | 402536220013 | 湖北赤壁农村商业银行股份有限公司营业部 |
| Hubei Chibi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yingli Branch | 402536201103 | 湖北赤壁农村商业银行股份有限公司营里支行 |
| Hubei Chibi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yujiaqiao Branch | 402536209036 | 湖北赤壁农村商业银行股份有限公司余家桥支行 |
| Hubei Chibi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhaoliqiao Branch | 402536205016 | 湖北赤壁农村商业银行股份有限公司赵李桥支行 |
| Hubei Chibi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhonghuo Branch | 402536206011 | 湖北赤壁农村商业银行股份有限公司中伙支行 |
| Hubei Chibi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chimagang Branch | 402536202026 | 湖北赤壁农村商业银行股份有限公司赤马港支行 |
| Hubei Chibi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Cha'an Branch | 402536213016 | 湖北赤壁农村商业银行股份有限公司茶庵支行 |
| Hubei Chongyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengqu Branch | 402536500816 | 湖北崇阳农村商业银行股份有限公司城区支行 |
| Hubei Chongyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Baini Branch | 402536501616 | 湖北崇阳农村商业银行股份有限公司白霓支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.