CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
5365Mã khu vực
0207Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hubei Chongyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tiancheng Branch402536502078湖北崇阳农村商业银行股份有限公司天城支行
Hubei Chongyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. New District Branch402536500824湖北崇阳农村商业银行股份有限公司新区支行
Hubei Chongyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fund Operation Department402536538634湖北崇阳农村商业银行股份有限公司资金营运部
Hubei Jiayu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dupu Branch402536300136湖北嘉鱼农村商业银行股份有限公司渡普支行
Hubei Chongyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tongzhong Branch402536502109湖北崇阳农村商业银行股份有限公司铜钟支行
Hubei Jiayu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fangjiazhuang Branch402536300265湖北嘉鱼农村商业银行股份有限公司方家庄支行
Hubei Jiayu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guanqiao Branch402536300064湖北嘉鱼农村商业银行股份有限公司官桥支行
Hubei Jiayu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Cha'an Branch402536300072湖北嘉鱼农村商业银行股份有限公司茶庵支行
Hubei Jiayu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongmen Branch402536300169湖北嘉鱼农村商业银行股份有限公司东门支行
Hubei Jiayu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gaotie Branch402536300048湖北嘉鱼农村商业银行股份有限公司高铁支行
Hiển thị 20821–20830 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.