CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
5365Mã khu vực
0213Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hubei Chongyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Port Branch402536502133湖北崇阳农村商业银行股份有限公司港口支行
Hubei Chongyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengbei Branch402536501911湖北崇阳农村商业银行股份有限公司城北支行
Hubei Chongyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gaojian Branch402536502168湖北崇阳农村商业银行股份有限公司高枧支行
Hubei Chongyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guihuaquan Branch402536502051湖北崇阳农村商业银行股份有限公司桂花泉支行
Hubei Chongyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jintang Branch402536502150湖北崇阳农村商业银行股份有限公司金塘支行
Hubei Chongyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lukou Branch402536502117湖北崇阳农村商业银行股份有限公司路口支行
Hubei Chongyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qingshan Branch402536502184湖北崇阳农村商业银行股份有限公司青山支行
Hubei Chongyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shaping Branch402536501712湖北崇阳农村商业银行股份有限公司沙坪支行
Hubei Chongyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shizijie Branch402536501831湖北崇阳农村商业银行股份有限公司十字街支行
Hubei Chongyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shicheng Branch402536502035湖北崇阳农村商业银行股份有限公司石城支行
Hiển thị 20811–20820 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.