CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
4634Mã khu vực
0082Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shandong Laiwu Rural Commercial Bank Wenyuan Branch | 402463400829 | 山东莱芜农村商业银行汶源分理处 |
| Shandong Laiwu Rural Commercial Bank Wenhua South Road Branch | 402463400126 | 山东莱芜农村商业银行文化南路分理处 |
| Shandong Laiwu Rural Commercial Bank Wolonggang Branch | 402463400896 | 山东莱芜农村商业银行卧龙港分理处 |
| Shandong Laiwu Rural Commercial Bank Xinxing Branch | 402463400222 | 山东莱芜农村商业银行辛兴分理处 |
| Shandong Laiwu Rural Commercial Bank Xiguan Branch | 402463400271 | 山东莱芜农村商业银行西关分理处 |
| Shandong Laiwu Rural Commercial Bank Inspection Office | 402463400958 | 山东莱芜农村商业银行验货台分理处 |
| Shandong Laiwu Rural Commercial Bank Yangli Branch | 402463400206 | 山东莱芜农村商业银行羊里支行 |
| Shandong Laiwu Rural Commercial Bank Wujialing Branch | 402463400394 | 山东莱芜农村商业银行吴家岭分理处 |
| Shandong Laiwu Rural Commercial Bank Xinzhuang Branch | 402463400441 | 山东莱芜农村商业银行辛庄支行 |
| Shandong Laiwu Rural Commercial Bank Yanzhuang Branch | 402463400757 | 山东莱芜农村商业银行颜庄支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.