CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
4634Mã khu vực
0065Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shandong Laiwu Rural Commercial Bank Zhangli Branch | 402463400652 | 山东莱芜农村商业银行张里分理处 |
| Hunan Rural Credit Union | 402551080008 | 湖南省农村信用社联合社 |
| Hunan Rural Credit Union Fund Operation Center (does not handle external business) | 402551000017 | 湖南省农村信用社联合社资金营运中心(不对外办理业务) |
| Shandong Changdao Rural Commercial Bank Nanchangshan Branch | 402456600016 | 山东长岛农村商业银行南长山支行 |
| Shandong Changdao Rural Commercial Bank Qindao Branch | 402456600057 | 山东长岛农村商业银行钦岛支行 |
| Shandong Changdao Rural Commercial Bank Tuoji Branch | 402456600049 | 山东长岛农村商业银行砣矶支行 |
| Shandong Changdao Rural Commercial Bank Development Branch | 402456060021 | 山东长岛农村商业银行开发支行 |
| Shandong Changdao Rural Commercial Bank Zhifu Branch | 402456060013 | 山东长岛农村商业银行芝罘支行 |
| Shandong Haiyang Rural Commercial Bank Urban Branch | 402456417003 | 山东海阳农村商业银行城区支行 |
| Shandong Haiyang Rural Commercial Bank Dayanjia Branch | 402456414264 | 山东海阳农村商业银行大闫家支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.