CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
4564Mã khu vực
1400Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shandong Haiyang Rural Commercial Bank Dongcun Branch | 402456414002 | 山东海阳农村商业银行东村支行 |
| Shandong Haiyang Rural Commercial Bank Facheng Branch | 402456414027 | 山东海阳农村商业银行发城支行 |
| Shandong Haiyang Rural Commercial Bank Fengcheng Branch | 402456414205 | 山东海阳农村商业银行凤城支行 |
| Shandong Haiyang Rural Commercial Bank Guocheng Branch | 402456415005 | 山东海阳农村商业银行郭城支行 |
| Shandong Haiyang Rural Commercial Bank Development Zone Branch | 402456418006 | 山东海阳农村商业银行开发区分理处 |
| Shandong Haiyang Rural Commercial Bank Liugezhuang Branch | 402456416008 | 山东海阳农村商业银行留格庄支行 |
| Shandong Haiyang Rural Commercial Bank Xiaoji Branch | 402456414213 | 山东海阳农村商业银行小纪支行 |
| Shandong Haiyang Rural Commercial Bank Xin'an Branch | 402456414150 | 山东海阳农村商业银行辛安支行 |
| Shandong Haiyang Rural Commercial Bank Business Department | 402456411070 | 山东海阳农村商业银行营业部 |
| Shandong Changdao Rural Commercial Bank | 402456610781 | 山东长岛农村商业银行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.