CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
4568Mã khu vực
0980Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shandong Laiyang Rural Commercial Bank Chengxiang Branch | 402456809808 | 山东莱阳农村商业银行城厢支行 |
| Shandong Laiyang Rural Commercial Bank Chishan Branch | 402456810136 | 山东莱阳农村商业银行赤山支行 |
| Shandong Laiyang Rural Commercial Bank Dakuang Branch | 402456810224 | 山东莱阳农村商业银行大夼支行 |
| Shandong Laiyang Rural Commercial Bank Fenggezhuang Branch | 402456810440 | 山东莱阳农村商业银行冯格庄支行 |
| Shandong Laiyang Rural Commercial Bank Fushui Branch | 402456809865 | 山东莱阳农村商业银行富水分理处 |
| Shandong Haiyang Rural Commercial Bank Village Branch | 402456414168 | 山东海阳农村商业银行行村支行 |
| Shandong Laiyang Rural Commercial Bank Heshan East Road Branch | 402456810337 | 山东莱阳农村商业银行鹤山东路支行 |
| Shandong Laiyang Rural Commercial Bank Hedong Branch | 402456809824 | 山东莱阳农村商业银行河东支行 |
| Shandong Laiyang Rural Commercial Bank Jiangtuan Branch | 402456810048 | 山东莱阳农村商业银行姜疃支行 |
| Shandong Laiyang Rural Commercial Bank Gaogezhuang Branch | 402456810064 | 山东莱阳农村商业银行高格庄支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.