CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
4568Mã khu vực
1031Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shandong Laiyang Rural Commercial Bank Wulong South Road Branch | 402456810312 | 山东莱阳农村商业银行五龙南路分理处 |
| Shandong Laiyang Rural Commercial Bank Tuanwang Branch | 402456810021 | 山东莱阳农村商业银行团旺支行 |
| Shandong Laiyang Rural Commercial Bank Shihetou Branch | 402456809710 | 山东莱阳农村商业银行石河头支行 |
| Shandong Laiyang Rural Commercial Bank Lvgezhuang Branch | 402456809912 | 山东莱阳农村商业银行吕格庄支行 |
| Shandong Laiyang Rural Commercial Bank Wulong North Road Branch | 402456809849 | 山东莱阳农村商业银行五龙北路支行 |
| Shandong Laiyang Rural Commercial Bank Xiliu Branch | 402456809728 | 山东莱阳农村商业银行西留支行 |
| Shandong Laiyang Rural Commercial Bank Qingshui Road Branch | 402456809857 | 山东莱阳农村商业银行清水路分理处 |
| Shandong Laiyang Rural Commercial Bank Longwangzhuang Branch | 402456810101 | 山东莱阳农村商业银行龙旺庄支行 |
| Shandong Laiyang Rural Commercial Bank Yangjun Branch | 402456810030 | 山东莱阳农村商业银行羊郡支行 |
| Shandong Laiyang Rural Commercial Bank Xuefang Branch | 402456810005 | 山东莱阳农村商业银行穴坊支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.