CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
4569Mã khu vực
0005Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shandong Laizhou Rural Commercial Bank Luwang Branch | 402456900052 | 山东莱州农村商业银行路旺支行 |
| Shandong Laizhou Rural Commercial Bank Nanshili Branch | 402456900010 | 山东莱州农村商业银行南十里支行 |
| Shandong Laizhou Rural Commercial Bank Pinglidian Branch | 402456900077 | 山东莱州农村商业银行平里店支行 |
| Shandong Laizhou Rural Commercial Bank Qujia Branch | 402456900817 | 山东莱州农村商业银行曲家支行 |
| Shandong Laizhou Rural Commercial Bank Sanshan Island Branch | 402456900229 | 山东莱州农村商业银行三山岛支行 |
| Shandong Laizhou Rural Commercial Bank Shentang Branch | 402456900190 | 山东莱州农村商业银行神堂支行 |
| Shandong Laizhou Rural Commercial Bank Shahe Branch | 402456900165 | 山东莱州农村商业银行沙河支行 |
| Shandong Laizhou Rural Commercial Bank Xiyou Branch | 402456900093 | 山东莱州农村商业银行西由支行 |
| Shandong Laizhou Rural Commercial Bank Tushan Branch | 402456900157 | 山东莱州农村商业银行土山支行 |
| Shandong Laizhou Rural Commercial Bank Wenchang Branch | 402456900044 | 山东莱州农村商业银行文昌支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.