CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
4569Mã khu vực
0013Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shandong Laizhou Rural Commercial Bank Xiaqiu Branch | 402456900132 | 山东莱州农村商业银行夏邱支行 |
| Shandong Laizhou Rural Commercial Bank Sanyuan Branch | 402456900542 | 山东莱州农村商业银行三元支行 |
| Shandong Laizhou Rural Commercial Bank Chengdong Branch | 402456900930 | 山东莱州农村农村商业银行城东支行 |
| Shandong Laizhou Rural Commercial Bank Dongsong Branch | 402456900212 | 山东莱州农村商业银行东宋支行 |
| Shandong Laiyang Rural Commercial Bank Zhaowangzhuang Branch | 402456810208 | 山东莱阳农村商业银行照旺庄支行 |
| Shandong Laizhou Rural Commercial Bank Chengguo Branch | 402456900124 | 山东莱州农村商业银行程郭支行 |
| Shandong Laizhou Rural Commercial Bank Chaipeng Branch | 402456900743 | 山东莱州农村商业银行柴棚支行 |
| Shandong Laizhou Rural Commercial Bank Industrial and Trade Park Branch | 402456900639 | 山东莱州农村农村商业银行工贸园区分理处 |
| Shandong Laizhou Rural Commercial Bank Yidao Branch | 402456900116 | 山东莱州农村商业银行驿道支行 |
| Shandong Laizhou Rural Commercial Bank Yong'an Branch | 402456900036 | 山东莱州农村商业银行永安支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.