CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
4568Mã khu vực
0960Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shandong Laiyang Rural Commercial Bank Business Department | 402456809605 | 山东莱阳农村商业银行营业部 |
| Shandong Laiyang Rural Commercial Bank Yukeding Branch | 402456809736 | 山东莱阳农村商业银行榆科顶支行 |
| Shandong Laiyang Rural Commercial Bank Zhongjing Branch | 402456810056 | 山东莱阳农村商业银行中荆支行 |
| Shandong Laizhou Rural Commercial Bank Guojiadian Branch | 402456900149 | 山东莱州农村商业银行郭家店支行 |
| Shandong Laizhou Rural Commercial Bank Guoxi Branch | 402456900085 | 山东莱州农村商业银行过西支行 |
| Shandong Laizhou Rural Commercial Bank Beiwuli Branch | 402456901045 | 山东莱州农村商业银行北五里分理处 |
| Shandong Laizhou Rural Commercial Bank Urban Branch | 402456900028 | 山东莱州农村商业银行城区支行 |
| Shandong Laizhou Rural Commercial Bank Jincheng Branch | 402456900204 | 山东莱州农村商业银行金城支行 |
| Shandong Laizhou Rural Commercial Bank Development Zone Branch | 402456900245 | 山东莱州农村商业银行开发区支行 |
| Shandong Laizhou Rural Commercial Bank Liangguo Branch | 402456900237 | 山东莱州农村商业银行梁郭支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.