CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
4568Mã khu vực
1021Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shandong Laiyang Rural Commercial Bank Qianchunyu Branch | 402456810216 | 山东莱阳农村商业银行前淳于分理处 |
| Shandong Laiyang Rural Commercial Bank Heluo Branch | 402456809816 | 山东莱阳农村商业银行河洛支行 |
| Shandong Laiyang Rural Commercial Bank Bath Shop Branch | 402456809701 | 山东莱阳农村商业银行沐浴店支行 |
| Shandong Laiyang Rural Commercial Bank Jingyang Road Branch | 402456810423 | 山东莱阳农村商业银行旌阳路分理处 |
| Shandong Laiyang Rural Commercial Bank Jingqi Road Branch | 402456809890 | 山东莱阳农村商业银行旌旗路分理处 |
| Shandong Laiyang Rural Commercial Bank Food Industrial Park Branch | 402456810329 | 山东莱阳农村商业银行食品工业园分理处 |
| Shandong Laiyang Rural Commercial Bank Shanqiandian Branch | 402456810144 | 山东莱阳农村商业银行山前店支行 |
| Shandong Laiyang Rural Commercial Bank Tangezhuang Branch | 402456809744 | 山东莱阳农村商业银行谭格庄支行 |
| Shandong Laiyang Rural Commercial Bank Guliu Branch | 402456809904 | 山东莱阳农村商业银行古柳支行 |
| Shandong Laiyang Rural Commercial Bank Wandi Branch | 402456810128 | 山东莱阳农村商业银行万第支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.