CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
4563Mã khu vực
1036Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shandong Qixia Rural Commercial Bank Chengguan Branch | 402456310364 | 山东栖霞农村商业银行城关支行 |
| Shandong Penglai Rural Commercial Bank Xujiaji Branch | 402456134409 | 山东蓬莱农村商业银行徐家集支行 |
| Shandong Penglai Rural Commercial Bank Cunliji Branch | 402456134100 | 山东蓬莱农村商业银行村里集支行 |
| Shandong Qixia Rural Commercial Bank Guanli Branch | 402456310477 | 山东栖霞农村商业银行观里支行 |
| Shandong Qixia Rural Commercial Bank Guandao Branch | 402456310469 | 山东栖霞农村商业银行官道支行 |
| Shandong Qixia Rural Commercial Bank Miaohou Branch | 402456310516 | 山东栖霞农村商业银行庙后支行 |
| Shandong Qixia Rural Commercial Bank Tangjiabo Branch | 402456310485 | 山东栖霞农村商业银行唐家泊支行 |
| Shandong Qixia Rural Commercial Bank Taocun Branch | 402456310389 | 山东栖霞农村商业银行桃村支行 |
| Shandong Qixia Rural Commercial Bank Shancheng Branch | 402456310401 | 山东栖霞农村商业银行山城支行 |
| Shandong Qixia Rural Commercial Bank Songshan Branch | 402456310557 | 山东栖霞农村商业银行松山支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.