CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
4561Mã khu vực
3304Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shandong Penglai Rural Commercial Bank Juxianyuan Branch | 402456133049 | 山东蓬莱农村商业银行聚仙苑支行 |
| Shandong Penglai Rural Commercial Bank Longshan Branch | 402456131205 | 山东蓬莱农村商业银行龙山店支行 |
| Shandong Longkou Rural Commercial Bank Zhaoyuan Branch | 402456260019 | 山东龙口农村商业银行招远支行 |
| Shandong Penglai Rural Commercial Bank Magazhuang Branch | 402456132101 | 山东蓬莱农村商业银行马格庄支行 |
| Shandong Penglai Rural Commercial Bank Nanwang Branch | 402456131109 | 山东蓬莱农村商业银行南王支行 |
| Shandong Penglai Rural Commercial Bank Liujiagou Branch | 402456132005 | 山东蓬莱农村商业银行刘家沟支行 |
| Shandong Penglai Rural Commercial Bank Shuicheng Branch | 402456131703 | 山东蓬莱农村商业银行水城支行 |
| Shandong Penglai Rural Commercial Bank Xiaomenjia Branch | 402456135209 | 山东蓬莱农村商业银行小门家支行 |
| Shandong Penglai Rural Commercial Bank Yujiaqiao Branch | 402456135102 | 山东蓬莱农村商业银行遇驾夼支行 |
| Shandong Penglai Rural Commercial Bank Yujiazhuang Branch | 402456134302 | 山东蓬莱农村商业银行于家庄支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.