CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
4567Mã khu vực
0008Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shandong Longkou Rural Commercial Bank Zhuyou Branch | 402456700084 | 山东龙口农村商业银行诸由支行 |
| Shandong Penglai Rural Commercial Bank | 402456105509 | 山东蓬莱农村商业银行 |
| Shandong Penglai Rural Commercial Bank Beigou Branch | 402456134003 | 山东蓬莱农村商业银行北沟支行 |
| Shandong Penglai Rural Commercial Bank Dengzhou Branch | 402456131002 | 山东蓬莱农村商业银行登州支行 |
| Shandong Penglai Rural Commercial Bank Dongcheng Branch | 402456131301 | 山东蓬莱农村商业银行东城支行 |
| Shandong Penglai Rural Commercial Bank Huluxian Branch | 402456133207 | 山东蓬莱农村商业银行虎路线支行 |
| Shandong Penglai Rural Commercial Bank Huancheng Branch | 402456131043 | 山东蓬莱农村商业银行环城支行 |
| Shandong Penglai Rural Commercial Bank Urban Branch | 402456133008 | 山东蓬莱农村商业银行城区支行 |
| Shandong Penglai Rural Commercial Bank Gusi Branch | 402456133303 | 山东蓬莱农村商业银行崮寺店支行 |
| Shandong Penglai Rural Commercial Bank Jie Songying Branch | 402456132208 | 山东蓬莱农村商业银行解宋营支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.