CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
4567Mã khu vực
0047Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shandong Longkou Rural Commercial Bank Nanshan Branch | 402456700470 | 山东龙口农村商业银行南山支行 |
| Shandong Longkou Rural Commercial Bank Longzhong Branch | 402456700349 | 山东龙口农村商业银行龙中支行 |
| Shandong Longkou Rural Commercial Bank Qijia Branch | 402456700531 | 山东龙口农村商业银行七甲支行 |
| Shandong Longkou Rural Commercial Bank Shiliang Branch | 402456700679 | 山东龙口农村商业银行石良支行 |
| Shandong Longkou Rural Commercial Bank Penglai Branch | 402456160010 | 山东龙口农村商业银行蓬莱支行 |
| Shandong Longkou Rural Commercial Bank Wenji Branch | 402456700582 | 山东龙口农村商业银行文基支行 |
| Shandong Longkou Rural Commercial Bank Urban Branch | 402456700687 | 山东龙口农村商业银行市区支行 |
| Shandong Longkou Rural Commercial Bank Xiadingjia Branch | 402456700507 | 山东龙口农村商业银行下丁家支行 |
| Shandong Longkou Rural Commercial Bank Xufu Branch | 402456700201 | 山东龙口农村商业银行徐福支行 |
| Shandong Longkou Rural Commercial Bank Xinjia Branch | 402456700033 | 山东龙口农村商业银行新嘉支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.