CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
4560Mã khu vực
6004Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shandong Longkou Rural Commercial Bank Yantai Branch | 402456060048 | 山东龙口农村商业银行烟台分行 |
| Shandong Longkou Rural Commercial Bank Yantai Laishan Branch | 402456060064 | 山东龙口农村商业银行烟台莱山支行 |
| Shandong Longkou Rural Commercial Bank Yanglan Branch | 402456700197 | 山东龙口农村商业银行羊岚支行 |
| Shandong Longkou Rural Commercial Bank Zhangjiagou Branch | 402456700130 | 山东龙口农村商业银行张家沟支行 |
| Shandong Longkou Rural Commercial Bank Yantai Development Zone Branch | 402456060056 | 山东龙口农村商业银行烟台开发区支行 |
| Shandong Longkou Rural Commercial Bank Business Department | 402456707506 | 山东龙口农村商业银行营业部 |
| Shandong Penglai Rural Commercial Bank Daliu Branch | 402456133104 | 山东蓬莱农村商业银行大柳行支行 |
| Shandong Penglai Rural Commercial Bank Chaoshui Branch | 402456132304 | 山东蓬莱农村商业银行潮水支行 |
| Shandong Penglai Rural Commercial Bank Daxindian Branch | 402456135006 | 山东蓬莱农村商业银行大辛店支行 |
| Shandong Longkou Rural Commercial Bank Zhongcun Branch | 402456700252 | 山东龙口农村商业银行中村支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.