CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
4562Mã khu vực
0017Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shandong Zhaoyuan Rural Commercial Bank Linglong Branch | 402456200174 | 山东招远农村商业银行玲珑支行 |
| Shandong Zhaoyuan Rural Commercial Bank Jinyuan Branch | 402456200037 | 山东招远农村商业银行金源支行 |
| Shandong Zhaoyuan Rural Commercial Bank Qishan Branch | 402456200158 | 山东招远农村商业银行齐山支行 |
| Shandong Zhaoyuan Rural Commercial Bank Xiadian Branch | 402456200123 | 山东招远农村商业银行夏甸支行 |
| Shandong Zhaoyuan Rural Commercial Bank Songjia Branch | 402456200182 | 山东招远农村商业银行宋家支行 |
| Shandong Zhaoyuan Rural Commercial Bank Urban Branch | 402456200199 | 山东招远农村商业银行市区支行 |
| Shandong Zhaoyuan Rural Commercial Bank Xinzhuang Branch | 402456200070 | 山东招远农村商业银行辛庄支行 |
| Shandong Zhaoyuan Rural Commercial Bank Zhangxing Branch | 402456200061 | 山东招远农村商业银行张星支行 |
| Shandong Zhaoyuan Rural Commercial Bank Zhaocheng Branch | 402456200029 | 山东招远农村商业银行招城支行 |
| Yantai Rural Commercial Bank Fushan District High-tech Zone Branch | 402456001388 | 烟台农村商业银行福山区高新区支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.