CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
4560Mã khu vực
0512Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Yantai Rural Commercial Bank Development Zone Bajiao Branch | 402456005121 | 烟台农村商业银行开发区八角支行 |
| Yantai Rural Commercial Bank | 402456006010 | 烟台农村商业银行 |
| Yantai Rural Commercial Bank Fushan District Dongting Branch | 402456001353 | 烟台农村商业银行福山区东厅支行 |
| Yantai Rural Commercial Bank, Fushan District Tianfu Street Branch | 402456001466 | 烟台农村商业银行福山区天府街支行 |
| Yantai Rural Commercial Bank Development Zone Guxian Branch | 402456005113 | 烟台农村商业银行开发区古现支行 |
| Yantai Rural Commercial Bank High-tech Zone Branch | 402456000834 | 烟台农村商业银行高新区支行 |
| Yantai Rural Commercial Bank Development Zone Huashan Branch | 402456005197 | 烟台农村商业银行开发区华山支行 |
| Yantai Rural Commercial Bank Development Zone Taishan Branch | 402456005236 | 烟台农村商业银行开发区泰山支行 |
| Yantai Rural Commercial Bank Development Zone Branch | 402456005105 | 烟台农村商业银行开发区支行 |
| Yantai Rural Commercial Bank Laishan District Binhai Branch | 402456001005 | 烟台农村商业银行莱山区滨海支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.