CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
4560Mã khu vực
0091Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Yantai Rural Commercial Bank Laishan District Caojiazhuang Branch | 402456000914 | 烟台农村商业银行莱山区曹家庄分理处 |
| Yantai Rural Commercial Bank Laishan District Chujia Branch | 402456000906 | 烟台农村商业银行莱山区初家支行 |
| Yantai Rural Commercial Bank Laishan District Huanghai Road Branch | 402456000800 | 烟台农村商业银行莱山区黄海路支行 |
| Yantai Rural Commercial Bank Laishan District Jiejiazhuang Branch | 402456001101 | 烟台农村商业银行莱山区解甲庄支行 |
| Yantai Rural Commercial Bank Laishan District Kejidadao Branch | 402456000125 | 烟台农村商业银行莱山区科技大道支行 |
| Yantai Rural Commercial Bank Fushan District Branch | 402456001304 | 烟台农村商业银行福山区支行 |
| Yantai Rural Commercial Bank Development Zone Dajijia Branch | 402456005130 | 烟台农村商业银行开发区大季家支行 |
| Yantai Rural Commercial Bank, Fushan District Hongfu Branch | 402456001482 | 烟台农村商业银行福山区鸿福支行 |
| Yantai Rural Commercial Bank Laishan District Laishan Branch | 402456001208 | 烟台农村商业银行莱山区莱山支行 |
| Yantai Rural Commercial Bank Laishan District Nan? Branch | 402456000922 | 烟台农村商业银行莱山区南?支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.