CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
4560Mã khu vực
0466Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Yantai Rural Commercial Bank Muping District Mushan Road Branch402456004661烟台农村商业银行牟平区牟山路支行
Yantai Rural Commercial Bank Muping District Nanjiao Branch402456004670烟台农村商业银行牟平区南郊支行
Yantai Rural Commercial Bank Muping District Dayao Branch402456004820烟台农村商业银行牟平区大窑支行
Yantai Rural Commercial Bank Muping District Shuidao Branch402456004846烟台农村商业银行牟平区水道支行
Yantai Rural Commercial Bank Muping District Wanggezhuang Branch402456004645烟台农村商业银行牟平区王格庄支行
Yantai Rural Commercial Bank Muping District Wuning Branch402456004707烟台农村商业银行牟平区武宁支行
Yantai Rural Commercial Bank Muping District Wulitou Branch402456004715烟台农村商业银行牟平区五里头支行
Yantai Rural Commercial Bank Muping District Ninghai Branch402456004604烟台农村商业银行牟平区宁海支行
Yantai Rural Commercial Bank Muping District Yulindian Branch402456004811烟台农村商业银行牟平区玉林店支行
Yantai Rural Commercial Bank, Muping District Yuangezhuang Branch402456004629烟台农村商业银行牟平区院格庄支行
Hiển thị 21201–21210 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.