CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
4560Mã khu vực
0035Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Yantai Rural Commercial Bank Zhifu District Wolong Park Branch | 402456000352 | 烟台农村商业银行芝罘区卧龙园区支行 |
| Yantai Rural Commercial Bank Zhifu District Branch | 402456000109 | 烟台农村商业银行芝罘区支行 |
| Yantai Rural Commercial Bank Zhifu District Zhichu Branch | 402456000213 | 烟台农村商业银行芝罘区只楚支行 |
| Yantai Rural Commercial Bank Zhichu Park Branch | 402456000192 | 烟台农村商业银行只楚园区支行 |
| Yantai Rural Commercial Bank Zhifu District Zhuji Branch | 402456000248 | 烟台农村商业银行芝罘区珠玑支行 |
| Hubei Gong'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Banzhuzhai Branch | 402537800377 | 湖北公安农村商业银行股份有限公司斑竹垱支行 |
| Hubei Gong'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 402537816082 | 湖北公安农村商业银行股份有限公司 |
| Hubei Gong'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Buhe Branch | 402537800133 | 湖北公安农村商业银行股份有限公司埠河支行 |
| Hubei Gong'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chanling Branch | 402537800060 | 湖北公安农村商业银行股份有限公司孱陵支行 |
| Hubei Gongan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changjiang Branch | 402537800117 | 湖北公安农村商业银行股份有限公司长江支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.