CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
4560Mã khu vực
0485Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Yantai Rural Commercial Bank Muping District Yangmadao Branch | 402456004854 | 烟台农村商业银行牟平区养马岛支行 |
| Yantai Rural Commercial Bank Muping District Gaoling Branch | 402456004612 | 烟台农村商业银行牟平区高陵支行 |
| Yantai Rural Commercial Bank Muping District Branch | 402456005009 | 烟台农村商业银行牟平区支行 |
| Yantai Rural Commercial Bank Muping District Jianggezhuang Branch | 402456004803 | 烟台农村商业银行牟平区姜格庄支行 |
| Yantai Rural Commercial Bank Zhifu District Datuan Branch | 402456000416 | 烟台农村商业银行芝罘区大疃支行 |
| Yantai Rural Commercial Bank Zhifu District Huangwu Branch | 402456000301 | 烟台农村商业银行芝罘区黄务支行 |
| Yantai Rural Commercial Bank Zhifu District South Street Branch | 402456000205 | 烟台农村商业银行芝罘区南大街支行 |
| Yantai Rural Commercial Bank Qingyang Park Branch | 402456001312 | 烟台农村商业银行清洋园区支行 |
| Yantai Rural Commercial Bank Zhifu District Shihuiyao Branch | 402456000607 | 烟台农村商业银行芝罘区世回尧支行 |
| Yantai Rural Commercial Bank Zhifu District Xingfu Branch | 402456000408 | 烟台农村商业银行芝罘区幸福支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.