CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
5378Mã khu vực
0004Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hubei Gong'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengguan Branch402537800043湖北公安农村商业银行股份有限公司城关支行
Hubei Gong'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengxi Branch402537800086湖北公安农村商业银行股份有限公司城西支行
Hubei Gong'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengnan Branch402537800094湖北公安农村商业银行股份有限公司城南支行
Hubei Gong'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Douhudi Branch402537800027湖北公安农村商业银行股份有限公司斗湖堤支行
Hubei Gong'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Ganjiachang Branch402537800264湖北公安农村商业银行股份有限公司甘家厂支行
Hubei Gong'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huchang Branch402537800301湖北公安农村商业银行股份有限公司胡厂支行
Hubei Gong'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huangjinkou Branch402537800176湖北公安农村商业银行股份有限公司黄金口支行
Hubei Gong'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huangshantou Branch402537800256湖北公安农村商业银行股份有限公司黄山头支行
Hubei Gong'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiazhuyuan Branch402537800168湖北公安农村商业银行股份有限公司夹竹园支行
Hubei Gong'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Mahaokou Branch402537800221湖北公安农村商业银行股份有限公司麻豪口支行
Hiển thị 21231–21240 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.