CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
5378Mã khu vực
0018Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hubei Gong'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhakou Branch402537800184湖北公安农村商业银行股份有限公司闸口支行
Hubei Gong'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Original Seed Farm Branch402537800109湖北公安农村商业银行股份有限公司原种场支行
Hubei Gong'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhangzhuangpu Branch402537800336湖北公安农村商业银行股份有限公司章庄铺支行
Hubei Honghu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Binhu Branch402537307978湖北洪湖农村商业银行股份有限公司滨湖支行
Hubei Gong'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yugong Branch402537800230湖北公安农村商业银行股份有限公司裕公支行
Hubei Honghu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chahe Branch402537301180湖北洪湖农村商业银行股份有限公司汊河支行
Hubei Honghu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fengkou Branch402537301114湖北洪湖农村商业银行股份有限公司峰口支行
Hubei Honghu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huangjiakou Branch402537301106湖北洪湖农村商业银行股份有限公司黄家口支行
Hubei Honghu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiefang Branch402537302408湖北洪湖农村商业银行股份有限公司解放分理处
Hubei Honghu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fuchang Branch402537301139湖北洪湖农村商业银行股份有限公司府场支行
Hiển thị 21251–21260 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.