CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
5373Mã khu vực
0116Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hubei Honghu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shakou Branch402537301163湖北洪湖农村商业银行股份有限公司沙口支行
Hubei Honghu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wanquan Branch402537301171湖北洪湖农村商业银行股份有限公司万全支行
Hubei Honghu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shimatou Branch402537301067湖北洪湖农村商业银行股份有限公司石码头支行
Hubei Honghu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xindi Branch402537301026湖北洪湖农村商业银行股份有限公司新堤支行
Hubei Honghu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xintan Branch402537301091湖北洪湖农村商业银行股份有限公司新滩支行
Hubei Honghu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiaogang Branch402537301202湖北洪湖农村商业银行股份有限公司小港支行
Hubei Jianli Rural Commercial Bank Co., Ltd.402537916216湖北监利农村商业银行股份有限公司
Hubei Honghu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wenquan Branch402537302301湖北洪湖农村商业银行股份有限公司文泉支行
Hubei Jianli Rural Commercial Bank Co., Ltd. Bailuo Branch402537900175湖北监利农村商业银行股份有限公司白螺支行
Hubei Jianli Rural Commercial Bank Co., Ltd. Bianhe Branch402537900159湖北监利农村商业银行股份有限公司汴河支行
Hiển thị 21271–21280 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.