CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
5379Mã khu vực
0012Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Hubei Jianli Rural Commercial Bank Co., Ltd. Maoshi Branch | 402537900126 | 湖北监利农村商业银行股份有限公司毛市支行 |
| Hubei Jianli Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yusha Branch | 402537910092 | 湖北监利农村商业银行股份有限公司玉沙支行 |
| Hubei Jianli Rural Commercial Bank Co., Ltd. Aimin Branch | 402537900298 | 湖北监利农村商业银行股份有限公司爱民支行 |
| Hubei Jianli Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dayuan Branch | 402537900247 | 湖北监利农村商业银行股份有限公司大垸支行 |
| Hubei Jianli Rural Commercial Bank Co., Ltd. Business Department | 402537900255 | 湖北监利农村商业银行股份有限公司营业部 |
| Hubei Jianli Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhemu Branch | 402537900222 | 湖北监利农村商业银行股份有限公司柘木支行 |
| Hubei Jianli Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gongchang Branch | 402537900062 | 湖北监利农村商业银行股份有限公司龚场支行 |
| Hubei Jianli Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fenyan Branch | 402537900118 | 湖北监利农村商业银行股份有限公司分盐支行 |
| Hubei Jianli Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 402537916216 | 湖北监利农村商业银行股份有限公司 |
| Hubei Jianli Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengji Branch | 402537900100 | 湖北监利农村商业银行股份有限公司程集支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.