CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
5379Mã khu vực
0016Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hubei Jianli Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shakuhachi Branch402537900167湖北监利农村商业银行股份有限公司尺八支行
Hubei Honghu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shakou Branch402537301163湖北洪湖农村商业银行股份有限公司沙口支行
Hubei Jianli Rural Commercial Bank Co., Ltd. Bailuo Branch402537900175湖北监利农村商业银行股份有限公司白螺支行
Hubei Jianli Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qiaoshi Branch402537900214湖北监利农村商业银行股份有限公司桥市支行
Hubei Jingzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Baiyun Road Branch402537020388湖北荆州农村商业银行股份有限公司白云路支行
Hubei Jingzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Caifeng Branch402537030039湖北荆州农村商业银行股份有限公司才丰支行
Hubei Jingzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lingjiaohu Branch402537000037湖北荆州农村商业银行股份有限公司菱角湖支行
Hubei Jingzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiudian Branch402537030102湖北荆州农村商业银行股份有限公司九店支行
Hubei Jingzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Bianhe Road Branch402537020370湖北荆州农村商业银行股份有限公司便河路支行
Hubei Jiangling Rural Commercial Bank Co., Ltd. Baima Branch402537040093湖北江陵农村商业银行股份有限公司白马支行
Hiển thị 21301–21310 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.