CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
5370Mã khu vực
2023Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hubei Jingzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Cenhe Branch402537020232湖北荆州农村商业银行股份有限公司岑河支行
Hubei Jiangling Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zishi Branch402537040069湖北江陵农村商业银行股份有限公司资市支行
Hubei Jingzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lianghu Branch402537020128湖北荆州农村商业银行股份有限公司两湖支行
Hubei Jingzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hongmao Branch402537020345湖北荆州农村商业银行股份有限公司洪贸支行
Hubei Jingzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Mishi Branch402537030160湖北荆州农村商业银行股份有限公司弥市支行
Hubei Jianli Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sanzhou Branch402537900191湖北监利农村商业银行股份有限公司三洲支行
Hubei Jingzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changgang Road Branch402537020097湖北荆州农村商业银行股份有限公司长港路支行
Hubei Jingzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jinan Branch402537030071湖北荆州农村商业银行股份有限公司纪南支行
Hubei Jingzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiaobeimen Branch402537030305湖北荆州农村商业银行股份有限公司小北门支行
Hubei Jingzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jingzhou Branch402537030014湖北荆州农村商业银行股份有限公司荆州支行
Hiển thị 21311–21320 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.