CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
5370Mã khu vực
2031Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hubei Jingzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Development Zone Branch402537020312湖北荆州农村商业银行股份有限公司开发区支行
Hubei Jingzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lijiakou Branch402537030186湖北荆州农村商业银行股份有限公司里甲口支行
Hubei Jingzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guanyinzhai Branch402537020193湖北荆州农村商业银行股份有限公司观音垱支行
Hubei Jingzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Taihu Branch402537030209湖北荆州农村商业银行股份有限公司太湖支行
Hubei Jingzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinyuan Branch402537020353湖北荆州农村商业银行股份有限公司鑫源支行
Hubei Jingzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Direct Branch402537020361湖北荆州农村商业银行股份有限公司直属支行
Hubei Jingzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sanbanqiao Branch402537020021湖北荆州农村商业银行股份有限公司三板桥支行
Hubei Qianjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengdong Branch402537506396湖北潜江农村商业银行股份有限公司城东支行
Hubei Jianli Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shahong Branch402537900907湖北监利农村商业银行股份有限公司沙洪支行
Hubei Jiangling Rural Commercial Bank Co., Ltd. Puji Branch402537040124湖北江陵农村商业银行股份有限公司普济支行
Hiển thị 21321–21330 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.