CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
5370Mã khu vực
4015Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hubei Jiangling Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shagang Branch402537040157湖北江陵农村商业银行股份有限公司沙岗支行
Hubei Jingzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Balingshan Branch402537030119湖北荆州农村商业银行股份有限公司八岭山支行
Hubei Jingzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Caoshi Branch402537030225湖北荆州农村商业银行股份有限公司草市支行
Hubei Jingzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Mashan Branch402537030022湖北荆州农村商业银行股份有限公司马山支行
Hubei Jiangling Rural Commercial Bank Co., Ltd. Haoxue Branch402537040173湖北江陵农村商业银行股份有限公司郝穴支行
Hubei Jiangling Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiangbei Branch402537040212湖北江陵农村商业银行股份有限公司江北支行
Hubei Jiangling Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xionghe Branch402537040077湖北江陵农村商业银行股份有限公司熊河支行
Hubei Jingzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengzhong Branch402537030348湖北荆州农村商业银行股份有限公司城中支行
Hubei Qianjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Bailuhu Branch402537500164湖北潜江农村商业银行股份有限公司白鹭湖支行
Hubei Jiangling Rural Commercial Bank Co., Ltd. Business Department402537000029湖北江陵农村商业银行股份有限公司营业部
Hiển thị 21331–21340 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.