CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
5378Mã khu vực
0039Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hubei Public Security Rural Commercial Bank Co., Ltd. Maojiagang Branch402537800393湖北公安农村商业银行股份有限公司毛家港支行
Hubei Gong'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Mengjiaxi Branch402537800272湖北公安农村商业银行股份有限公司孟家溪支行
Hubei Gong'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nanping Branch402537800310湖北公安农村商业银行股份有限公司南平支行
Hubei Gong'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shizikou Branch402537800352湖北公安农村商业银行股份有限公司狮子口支行
Hubei Gong'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Ouchi Branch402537800248湖北公安农村商业银行股份有限公司藕池支行
Hubei Gong'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Business Department402537800019湖北公安农村商业银行股份有限公司营业部
Hubei Honghu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Baimiao Branch402537300937湖北洪湖农村商业银行股份有限公司白庙支行
Hubei Honghu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Bibo Branch402537301034湖北洪湖农村商业银行股份有限公司碧波支行
Hubei Gong'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yangjiachang Branch402537800192湖北公安农村商业银行股份有限公司杨家厂支行
Hubei Gong'an Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhangtiansi Branch402537800297湖北公安农村商业银行股份有限公司章田寺支行
Hiển thị 21241–21250 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.