CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
4560Mã khu vực
0103Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Yantai Rural Commercial Bank Laishan District Shengquan Branch | 402456001030 | 烟台农村商业银行莱山区盛泉分理处 |
| Yantai Rural Commercial Bank Laishan District Linjiatuan Branch | 402456001110 | 烟台农村商业银行莱山区林家疃分理处 |
| Yantai Rural Commercial Bank Muping District Guanshui Branch | 402456004918 | 烟台农村商业银行牟平区观水支行 |
| Yantai Rural Commercial Bank Laishan District Branch | 402456000703 | 烟台农村商业银行莱山区支行 |
| Yantai Rural Commercial Bank, Muping District, Busitou Branch | 402456004637 | 烟台农村商业银行牟平区埠西头支行 |
| Yantai Rural Commercial Bank Laishan District Yujiatan Branch | 402456001013 | 烟台农村商业银行莱山区于家滩分理处 |
| Yantai Rural Commercial Bank Laishan District Shigoutun Branch | 402456000818 | 烟台农村商业银行莱山区石沟屯分理处 |
| Yantai Rural Commercial Bank Muping District Liujiakuang Branch | 402456004653 | 烟台农村商业银行牟平区刘家夼支行 |
| Yantai Rural Commercial Bank Muping District Longquan Branch | 402456004900 | 烟台农村商业银行牟平区龙泉支行 |
| Yantai Rural Commercial Bank Muping District Jugezhuang Branch | 402456004838 | 烟台农村商业银行牟平区莒格庄支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.