CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
5371Mã khu vực
0061Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hubei Xiantao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiliuhe Branch402537100618湖北仙桃农村商业银行股份有限公司西流河支行
Hubei Xiantao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Farmers Market Branch402537100353湖北仙桃农村商业银行股份有限公司农贸市场分理处
Hubei Xiantao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Ganhe Branch402537100224湖北仙桃农村商业银行股份有限公司干河支行
Hubei Xiantao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jinwang Branch402537100257湖北仙桃农村商业银行股份有限公司金旺分理处
Hubei Xiantao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Minzu Road Branch402537100048湖北仙桃农村商业银行股份有限公司民族路分理处
Hubei Tianmen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yuekou Branch402537400170湖北天门农村商业银行股份有限公司岳口支行
Hubei Xiantao Rural Commercial Bank Co., Ltd. High-tech Park Branch402537100312湖北仙桃农村商业银行股份有限公司高新园区支行
Hubei Xiantao Rural Commercial Bank Co., Ltd.402537100626湖北仙桃农村商业银行股份有限公司下查分理处
Hubei Xiantao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xuyuan Branch402537100851湖北仙桃农村商业银行股份有限公司徐鸳分理处
Hubei Xiantao Rural Commercial Bank Co., Ltd. (Douban) River Branch402537100763湖北仙桃农村商业银行股份有限公司(豆刂)河支行
Hiển thị 21551–21560 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.