CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
5371Mã khu vực
0009Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hubei Xiantao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yinxing Branch402537100097湖北仙桃农村商业银行股份有限公司银兴分理处
Hubei Xiantao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Longhuashan Branch402537100101湖北仙桃农村商业银行股份有限公司龙华山支行
Hubei Tianmen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Friendship Branch402537400598湖北天门农村商业银行股份有限公司友谊支行
Hubei Tianmen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yuxin Branch402537400207湖北天门农村商业银行股份有限公司渔薪支行
Hubei Tianmen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yanglin Branch402537400112湖北天门农村商业银行股份有限公司杨林支行
Hubei Tianmen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhongxing Branch402537400400湖北天门农村商业银行股份有限公司钟惺支行
Hubei Tianmen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinyan Branch402537400266湖北天门农村商业银行股份有限公司新堰支行
Hubei Tianmen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhuchang Branch402537400483湖北天门农村商业银行股份有限公司朱场支行
Hubei Xiantao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Miancheng Branch402537100030湖北仙桃农村商业银行股份有限公司沔城支行
Hubei Xiantao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiashi Branch402537100747湖北仙桃农村商业银行股份有限公司夏市分理处
Hiển thị 21531–21540 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.