CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
5371Mã khu vực
0082Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hubei Xiantao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shenjiang Branch402537100827湖北仙桃农村商业银行股份有限公司深江分理处
Hubei Xiantao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shangcheng Branch402537100265湖北仙桃农村商业银行股份有限公司商城分理处
Hubei Xiantao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shahu Branch402537100520湖北仙桃农村商业银行股份有限公司沙湖支行
Hubei Xiantao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qiangou Branch402537100064湖北仙桃农村商业银行股份有限公司钱沟分理处
Hubei Xiantao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sanfutan Branch402537100722湖北仙桃农村商业银行股份有限公司三伏潭支行
Hubei Xiantao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Business Department402537100021湖北仙桃农村商业银行股份有限公司营业部
Hubei Xiantao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dunhou Branch402537100667湖北仙桃农村商业银行股份有限公司敦厚分理处
Hubei Xiantao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hechang Branch402537100595湖北仙桃农村商业银行股份有限公司何场分理处
Hubei Xiantao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guohe Branch402537100458湖北仙桃农村商业银行股份有限公司郭河支行
Hubei Xiantao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huangjing Branch402537100361湖北仙桃农村商业银行股份有限公司黄荆支行
Hiển thị 21511–21520 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.