CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
5374Mã khu vực
0012Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hubei Tianmen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Mayang Branch402537400129湖北天门农村商业银行股份有限公司麻洋支行
Hubei Songzi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sijiachang Branch402537700212湖北松滋农村商业银行股份有限公司斯家场支行
Hubei Tianmen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Daban Branch402537400539湖北天门农村商业银行股份有限公司大板支行
Hubei Tianmen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Donghu Branch402537400362湖北天门农村商业银行股份有限公司东湖支行
Hubei Tianmen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Clearing Center402537400282湖北天门农村商业银行股份有限公司清算中心
Hubei Tianmen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiaoban Branch402537400024湖北天门农村商业银行股份有限公司小板支行
Hubei Tianmen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zaoshi Branch402537400145湖北天门农村商业银行股份有限公司皂市支行
Hubei Tianmen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Business Department402537400016湖北天门农村商业银行股份有限公司营业部
Hubei Xiantao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dafu Branch402537100675湖北仙桃农村商业银行股份有限公司大福分理处
Hubei Xiantao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Magang Branch402537100714湖北仙桃农村商业银行股份有限公司麻港分理处
Hiển thị 21491–21500 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.