CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
5377Mã khu vực
0009Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hubei Songzi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jinling Branch402537700093湖北松滋农村商业银行股份有限公司金凌支行
Hubei Songzi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinda Branch402537700044湖北松滋农村商业银行股份有限公司信达支行
Hubei Songzi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Taoshu Branch402537700124湖北松滋农村商业银行股份有限公司桃树支行
Hubei Songzi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shadaoguan Branch402537700296湖北松滋农村商业银行股份有限公司沙道观支行
Hubei Songzi Rural Commercial Bank Co., Ltd.402537716194湖北松滋农村商业银行股份有限公司
Hubei Tianmen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiangchang Branch402537400346湖北天门农村商业银行股份有限公司蒋场支行
Hubei Songzi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wanjia Branch402537700165湖北松滋农村商业银行股份有限公司万家支行
Hubei Tianmen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lichang Branch402537400459湖北天门农村商业银行股份有限公司李场支行
Hubei Tianmen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wangchang Branch402537400073湖北天门农村商业银行股份有限公司汪场支行
Hubei Songzi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yanglin Branch402537700204湖北松滋农村商业银行股份有限公司杨林市支行
Hiển thị 21471–21480 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.