CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
5377Mã khu vực
0028Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Hubei Songzi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhujiabu Branch | 402537700288 | 湖北松滋农村商业银行股份有限公司朱家埠支行 |
| Hubei Songzi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huishi Branch | 402537700315 | 湖北松滋农村商业银行股份有限公司涴市支行 |
| Hubei Tianmen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fozishan Branch | 402537400387 | 湖北天门农村商业银行股份有限公司佛子山支行 |
| Hubei Tianmen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiuzhen Branch | 402537400137 | 湖北天门农村商业银行股份有限公司九真支行 |
| Hubei Tianmen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Maohu Branch | 402537400506 | 湖北天门农村商业银行股份有限公司毛湖支行 |
| Hubei Tianmen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Health Branch | 402537400434 | 湖北天门农村商业银行股份有限公司健康支行 |
| Hubei Tianmen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Miaoxin Branch | 402537400426 | 湖北天门农村商业银行股份有限公司庙新支行 |
| Hubei Tianmen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nanhe Branch | 402537400563 | 湖北天门农村商业银行股份有限公司南河支行 |
| Hubei Songzi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wangjiaqiao Branch | 402537700229 | 湖北松滋农村商业银行股份有限公司王家桥支行 |
| Hubei Songzi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiajiaping Branch | 402537700132 | 湖北松滋农村商业银行股份有限公司卸甲坪支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.