CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
5374Mã khu vực
0008Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hubei Tianmen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qiaoxiang Branch402537400081湖北天门农村商业银行股份有限公司侨乡支行
Hubei Tianmen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jingling Branch402537400619湖北天门农村商业银行股份有限公司竟陵支行
Hubei Songzi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Laocheng Branch402537700270湖北松滋农村商业银行股份有限公司老城支行
Hubei Tianmen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guqingtan Branch402537400522湖北天门农村商业银行股份有限公司古晴滩支行
Hubei Tianmen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Luyu Branch402537400223湖北天门农村商业银行股份有限公司陆羽支行
Hubei Tianmen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tuoshi Branch402537400065湖北天门农村商业银行股份有限公司拖市支行
Hubei Tianmen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xihu Branch402537400379湖北天门农村商业银行股份有限公司西湖支行
Hubei Songzi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Business Department402537700010湖北松滋农村商业银行股份有限公司营业部
Hubei Tianmen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hushi Branch402537400161湖北天门农村商业银行股份有限公司胡市支行
Hubei Tianmen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Mawan Branch402537400049湖北天门农村商业银行股份有限公司马湾支行
Hiển thị 21441–21450 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.