CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
5375Mã khu vực
0030Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hubei Qianjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zekou Branch402537500308湖北潜江农村商业银行股份有限公司泽口支行
Hubei Shishou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Henggou Branch402537201210湖北石首农村商业银行股份有限公司横沟市支行
Hubei Shishou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nankou Branch402537201092湖北石首农村商业银行股份有限公司南口支行
Hubei Shishou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xujiapu Branch402537201121湖北石首农村商业银行股份有限公司徐家铺支行
Hubei Songzi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Babao Branch402537700331湖北松滋农村商业银行股份有限公司八宝支行
Hubei Qianjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yangshi Branch402537507016湖北潜江农村商业银行股份有限公司杨市支行
Hubei Qianjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yunlianghu Branch402537500357湖北潜江农村商业银行股份有限公司运粮湖支行
Hubei Qianjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhugentan Branch402537500025湖北潜江农村商业银行股份有限公司竹根滩支行
Hubei Qianjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. No. 57 Branch402537500228湖北潜江农村商业银行股份有限公司五七支行
Hubei Qianjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Taifeng Branch402537506370湖北潜江农村商业银行股份有限公司泰丰支行
Hiển thị 21421–21430 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.