CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
5377Mã khu vực
0025Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hubei Songzi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chendian Branch402537700253湖北松滋农村商业银行股份有限公司陈店支行
Hubei Qianjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qiaotou Branch402537506361湖北潜江农村商业银行股份有限公司桥头支行
Hubei Shishou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Rongfeng Branch402537201084湖北石首农村商业银行股份有限公司融丰支行
Hubei Jingzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. United Branch402537020013湖北荆州农村商业银行股份有限公司联合支行
Hubei Shishou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Bijiashan Branch402537201050湖北石首农村商业银行股份有限公司笔架山支行
Hubei Jingzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lixin Branch402537020257湖北荆州农村商业银行股份有限公司立新支行
Hubei Qianjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiongkou Branch402537500172湖北潜江农村商业银行股份有限公司熊口支行
Hubei Qianjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhangjin Branch402537500113湖北潜江农村商业银行股份有限公司张金支行
Hubei Shishou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tiaoguan Branch402537201017湖北石首农村商业银行股份有限公司调关支行
Hubei Shishou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gaoling Branch402537201172湖北石首农村商业银行股份有限公司高陵支行
Hiển thị 21401–21410 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.