CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
5375Mã khu vực
0020Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hubei Qianjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Houhu Branch402537500201湖北潜江农村商业银行股份有限公司后湖支行
Hubei Qianjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengguan Branch402537500316湖北潜江农村商业银行股份有限公司城关支行
Hubei Qianjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Laoxin Branch402537500148湖北潜江农村商业银行股份有限公司老新支行
Hubei Jingzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yajiao Branch402537020216湖北荆州农村商业银行股份有限公司丫角支行
Hubei Qianjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wangchang Branch402537500068湖北潜江农村商业银行股份有限公司王场支行
Hubei Qianjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhouji Branch402537500189湖北潜江农村商业银行股份有限公司周矶支行
Hubei Shishou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changhong Branch402537201068湖北石首农村商业银行股份有限公司长虹支行
Hubei Shishou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dayuan Branch402537201148湖北石首农村商业银行股份有限公司大垸支行
Hubei Shishou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Clearing Center402537216207湖北石首农村商业银行股份有限公司清算中心
Tuanshansi Branch of Hubei Shishou Rural Commercial Bank Co., Ltd.402537201252湖北石首农村商业银行股份有限公司团山寺支行
Hiển thị 21391–21400 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.